Corypha gebanga

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc họ cau dừa: Đây tên gọi của một loài cây cọ rất rộng, phân bốkhu vực Malay, Philippines miền Bắc nước Úc. của cây này thường được sử dụng để lợp mái nhà hoặc đan bện thành các đồ vật đựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roof was traditionally made from corypha gebanga leaves. (Mái nhà truyền thống được làm từ cây corypha gebanga.)
    • Local artisans weave baskets from the durable leaves of the corypha gebanga. (Các nghệ nhân địa phương đan giỏ từ những chiếc bền của cây corypha gebanga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc dân tộc học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về thực vật, sinh thái học hoặc nghiên cứu văn hóa bản địa khi mô tả về tài nguyên thiên nhiên được sử dụng trong đời sống.
    • The study documented the use of corypha gebanga in traditional architecture. (Nghiên cứu đã ghi chép việc sử dụng cây corypha gebanga trong kiến trúc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Corypha utan: Tên khoa học khác của cùng một loài cây hoặc một loài rất gần trong cùng chi .
  • Gebang palm: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Gebang palm: Cây cọ gebang (tên gọi phổ biến).
  • Burmese fishtail palm: Cây cọ đuôi Myanmar (một tên gọi khác dựa trên hình dáng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài cây này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

Noun
  1. cây họ cau dừa rộng của Malay, Philippines phía Bắc nước Úc, dùng để bện thành đồ chứa hoặc lợp nhà

Từ đồng nghĩa